Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lợi nhuận dư lại" (1)
lợi nhuận dư lại

Tiếng Anh
Danh từsurplus profit
Từ liên quan "lợi nhuận dư lại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lợi nhuận dư lại" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
